Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fluoride

/ˈflɔːr.aɪd/ B1 TOEIC phổ biến #3211

Nghĩa

fluoride, chất bảo vệ men răng n.

Định nghĩa · A substance that helps protect teeth from decay.

“Fluoride strengthens tooth enamel.”Fluoride giúp tăng cường men răng.

“Most toothpastes contain fluoride.”Hầu hết kem đánh răng đều chứa fluoride.

Mẹo IELTS · Nói về các biện pháp bảo vệ răng miệng trong IELTS.

Ghi chú · 'Fluoride treatment' = thoa fluoride tại phòng khám để bảo vệ men răng, đặc biệt cho trẻ em.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...