economy
Nghĩa
Định nghĩa · The system of production, distribution, and consumption of goods.
“The country's economy grew by 5% last year.”Nền kinh tế của đất nước tăng trưởng 5% năm ngoái.
“A strong economy creates more jobs.”Một nền kinh tế mạnh tạo ra nhiều việc làm hơn.
Mẹo IELTS · Khi nói về kinh tế trong IELTS, hãy sử dụng từ này.
Ghi chú · 'Economy' chỉ toàn bộ hệ thống kinh tế; 'economics' là môn học kinh tế. Đừng nhầm lẫn.