Kho từ › project management › scope

scope

B2 n. 📁 project management TOEIC
phạm vi (dự án)
UK /skoʊp/ · US /skoʊp/
The range or extent of something, like a project.
Define the scope before you start.
→ Xác định phạm vi trước khi bắt đầu.
Budget cuts reduced the project scope.→ Cắt giảm ngân sách làm thu hẹp phạm vi dự án.
Cấu tạo
Từ 'scope' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scopius' nghĩa là 'nhìn'.
Đồng nghĩa
rangeextent
Collocations
project scopescope creepdefine the scopeout of scopewithin scope
Họ từ
scope (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả dự án trong IELTS.
'Scope creep' = phạm vi dự án bị mở rộng ngoài kế hoạch — rất hay gặp trong TOEIC Part 3.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...