Kho từ › project management › constraint

constraint

B2 n. 📁 project management TOEIC
hạn chế, ràng buộc (về thời gian/ngân sách/nguồn lực)
UK /kənˈstreɪnt/ · US /kənˈstreɪnt/
A limitation or restriction on something.
Budget constraints limited our options.
→ Hạn chế về ngân sách đã thu hẹp lựa chọn của chúng tôi.
Work within the time constraints given.→ Làm việc trong giới hạn thời gian được cho.
Đồng nghĩa
limitationrestrictionobstacle
Collocations
budget constrainttime constraintresource constraintwork within constraintsovercome constraints
Họ từ
constrain (v.)constrained (adj.)
🎯 IELTS: Nói về hạn chế khi thảo luận về kế hoạch.
PM có 'triple constraint': scope, time, cost — thay đổi một yếu tố ảnh hưởng hai yếu tố còn lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...