bottleneck
Nghĩa
Định nghĩa · A point where progress is stopped or slowed down.
“Approval delays create a bottleneck.”Sự chậm trễ trong phê duyệt tạo ra nút thắt cổ chai.
“Identify the bottleneck before it slows everything.”Xác định điểm tắc nghẽn trước khi nó làm chậm mọi thứ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về vấn đề trong quy trình.
Ghi chú · Ẩn dụ từ cổ chai chai — dòng chảy bị thu hẹp = tiến độ bị chậm.