Từ vựng B2

Chủ đề project management · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bottleneck

/ˈbɒt.əl.nek/ B2 TOEIC phổ biến #3258

Nghĩa

nút thắt cổ chai, điểm gây tắc nghẽn n.

Định nghĩa · A point where progress is stopped or slowed down.

“Approval delays create a bottleneck.”Sự chậm trễ trong phê duyệt tạo ra nút thắt cổ chai.

“Identify the bottleneck before it slows everything.”Xác định điểm tắc nghẽn trước khi nó làm chậm mọi thứ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về vấn đề trong quy trình.

Ghi chú · Ẩn dụ từ cổ chai chai — dòng chảy bị thu hẹp = tiến độ bị chậm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...