Kho từ › project management › bottleneck

bottleneck

B2 n. 📁 project management TOEIC
nút thắt cổ chai, điểm gây tắc nghẽn
UK /ˈbɒt.əl.nek/ · US /ˈbɒt.əl.nek/
A point where progress is stopped or slowed down.
Approval delays create a bottleneck.
→ Sự chậm trễ trong phê duyệt tạo ra nút thắt cổ chai.
Identify the bottleneck before it slows everything.→ Xác định điểm tắc nghẽn trước khi nó làm chậm mọi thứ.
Đồng nghĩa
constraintobstacleblockage
Collocations
create a bottleneckidentify a bottleneckremove a bottleneckproduction bottleneck
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về vấn đề trong quy trình.
Ẩn dụ từ cổ chai chai — dòng chảy bị thu hẹp = tiến độ bị chậm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...