Kho từ › project management › matrix

matrix

B2 n. 📁 project management TOEIC
ma trận (cơ cấu tổ chức hai chiều); bảng phân tích
UK /ˈmeɪ.trɪks/ · US /ˈmeɪ.trɪks/
A grid or framework used for analysis or organization.
Use a risk matrix to prioritize issues.
→ Dùng ma trận rủi ro để ưu tiên các vấn đề.
Our company has a matrix organizational structure.→ Công ty chúng tôi có cơ cấu tổ chức ma trận.
Cấu tạo
Từ 'matrix' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'matrix' nghĩa là 'mẹ'.
Đồng nghĩa
gridframeworktable
Collocations
risk matrixdecision matrixmatrix structureresponsibility matrixmatrix organization
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về phân tích trong IELTS.
'RACI matrix' = ma trận phân công trách nhiệm (Responsible/Accountable/Consulted/Informed).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...