Từ vựng B2

Chủ đề project management · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

allocate

/ˈæl.ə.keɪt/ B2 TOEIC phổ biến #3254

Nghĩa

phân bổ (nguồn lực, ngân sách) v.

Định nghĩa · To distribute resources or tasks.

“We allocated more funds to marketing.”Chúng tôi đã phân bổ thêm kinh phí cho marketing.

“Allocate sufficient time for testing.”Phân bổ đủ thời gian cho việc kiểm thử.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kế hoạch.

Ghi chú · 'Allocate' thường đi với danh từ trừu tượng: resources, budget, time — không dùng với người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...