allocate
Nghĩa
Định nghĩa · To distribute resources or tasks.
“We allocated more funds to marketing.”Chúng tôi đã phân bổ thêm kinh phí cho marketing.
“Allocate sufficient time for testing.”Phân bổ đủ thời gian cho việc kiểm thử.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kế hoạch.
Ghi chú · 'Allocate' thường đi với danh từ trừu tượng: resources, budget, time — không dùng với người.