Từ vựng B2

Chủ đề project management · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stakeholder

/ˈsteɪk.hoʊl.dər/ B2 TOEIC phổ biến #3252

Nghĩa

các bên liên quan (có quyền lợi trong dự án) n.

Định nghĩa · A person or group with an interest in a project.

“All stakeholders approved the new plan.”Tất cả các bên liên quan đã phê duyệt kế hoạch mới.

“Consult stakeholders before changing the design.”Tham khảo ý kiến các bên liên quan trước khi thay đổi thiết kế.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quản lý dự án.

Ghi chú · Khác với 'shareholder' (cổ đông); 'stakeholder' rộng hơn — bao gồm khách hàng, nhân viên, đối tác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...