stakeholder
Nghĩa
Định nghĩa · A person or group with an interest in a project.
“All stakeholders approved the new plan.”Tất cả các bên liên quan đã phê duyệt kế hoạch mới.
“Consult stakeholders before changing the design.”Tham khảo ý kiến các bên liên quan trước khi thay đổi thiết kế.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quản lý dự án.
Ghi chú · Khác với 'shareholder' (cổ đông); 'stakeholder' rộng hơn — bao gồm khách hàng, nhân viên, đối tác.