proactive
Nghĩa
Định nghĩa · Taking action before problems occur.
“Take a proactive approach to risk.”Áp dụng cách tiếp cận chủ động với rủi ro.
“Proactive communication prevents misunderstandings.”Giao tiếp chủ động ngăn ngừa hiểu lầm.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về quản lý.
Ghi chú · Đối nghĩa: 'reactive' = phản ứng sau khi vấn đề xảy ra — trong PM, proactive luôn được ưu tiên.