Từ vựng B2

Chủ đề project management · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proactive

/proʊˈæk.tɪv/ B2 TOEIC phổ biến #3260

Nghĩa

chủ động (hành động trước khi vấn đề xảy ra) adj.

Định nghĩa · Taking action before problems occur.

“Take a proactive approach to risk.”Áp dụng cách tiếp cận chủ động với rủi ro.

“Proactive communication prevents misunderstandings.”Giao tiếp chủ động ngăn ngừa hiểu lầm.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về quản lý.

Ghi chú · Đối nghĩa: 'reactive' = phản ứng sau khi vấn đề xảy ra — trong PM, proactive luôn được ưu tiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...