scope
Nghĩa
Định nghĩa · The range or extent of something, like a project.
“Define the scope before you start.”Xác định phạm vi trước khi bắt đầu.
“Budget cuts reduced the project scope.”Cắt giảm ngân sách làm thu hẹp phạm vi dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả dự án trong IELTS.
Ghi chú · 'Scope creep' = phạm vi dự án bị mở rộng ngoài kế hoạch — rất hay gặp trong TOEIC Part 3.