Từ vựng B2

Chủ đề project management · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scope

/skoʊp/ B2 TOEIC phổ biến #3251

Nghĩa

phạm vi (dự án) n.

Định nghĩa · The range or extent of something, like a project.

“Define the scope before you start.”Xác định phạm vi trước khi bắt đầu.

“Budget cuts reduced the project scope.”Cắt giảm ngân sách làm thu hẹp phạm vi dự án.

Đồng nghĩa rangeextent
Họ từ scope (v.)
Cấu tạoTừ 'scope' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scopius' nghĩa là 'nhìn'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả dự án trong IELTS.

Ghi chú · 'Scope creep' = phạm vi dự án bị mở rộng ngoài kế hoạch — rất hay gặp trong TOEIC Part 3.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...