emergency
Nghĩa
Định nghĩa · A critical situation requiring immediate action.
“Call the emergency number immediately.”Gọi số khẩn cấp ngay lập tức.
“The emergency exit is clearly marked.”Lối thoát khẩn cấp được đánh dấu rõ ràng.
Mẹo IELTS · Nói về an toàn, hãy đề cập đến tình huống khẩn cấp.
Ghi chú · 'Emergency' luôn đi với mạo từ 'an': 'an emergency'. Không dùng 'a emergency'.