Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emergency

/ɪˈmɜːr.dʒən.si/ B1 TOEIC phổ biến #3267

Nghĩa

tình huống khẩn cấp n.

Định nghĩa · A critical situation requiring immediate action.

“Call the emergency number immediately.”Gọi số khẩn cấp ngay lập tức.

“The emergency exit is clearly marked.”Lối thoát khẩn cấp được đánh dấu rõ ràng.

Mẹo IELTS · Nói về an toàn, hãy đề cập đến tình huống khẩn cấp.

Ghi chú · 'Emergency' luôn đi với mạo từ 'an': 'an emergency'. Không dùng 'a emergency'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...