Kho từ › workplace safety › emergency

emergency

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
tình huống khẩn cấp
UK /ɪˈmɜːr.dʒən.si/ · US /ɪˈmɜːr.dʒən.si/
A critical situation requiring immediate action.
Call the emergency number immediately.
→ Gọi số khẩn cấp ngay lập tức.
The emergency exit is clearly marked.→ Lối thoát khẩn cấp được đánh dấu rõ ràng.
Đồng nghĩa
crisisurgent situation
Collocations
emergency exitemergency proceduresin case of emergencyemergency contactemergency response
Họ từ
emerge (v.) xuất hiệnemergent (adj.) mới nổi lên
🎯 IELTS: Nói về an toàn, hãy đề cập đến tình huống khẩn cấp.
'Emergency' luôn đi với mạo từ 'an': 'an emergency'. Không dùng 'a emergency'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...