evacuate
Nghĩa
Định nghĩa · To remove people from a dangerous area.
“Staff must evacuate the building during a fire.”Nhân viên phải sơ tán khỏi tòa nhà khi có hỏa hoạn.
“The alarm signals everyone to evacuate immediately.”Còi báo hiệu mọi người sơ tán ngay lập tức.
Mẹo IELTS · Nói về sơ tán khi thảo luận về an toàn.
Ghi chú · Danh từ đi kèm là 'evacuation'. 'Evacuation drill' = diễn tập sơ tán.