Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evacuate

/ɪˈvæk.ju.eɪt/ B1 TOEIC phổ biến #3268

Nghĩa

sơ tán, rời khỏi khu vực v.

Định nghĩa · To remove people from a dangerous area.

“Staff must evacuate the building during a fire.”Nhân viên phải sơ tán khỏi tòa nhà khi có hỏa hoạn.

“The alarm signals everyone to evacuate immediately.”Còi báo hiệu mọi người sơ tán ngay lập tức.

Mẹo IELTS · Nói về sơ tán khi thảo luận về an toàn.

Ghi chú · Danh từ đi kèm là 'evacuation'. 'Evacuation drill' = diễn tập sơ tán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...