Kho từ › workplace safety › evacuate

evacuate

B1 v. 📁 workplace safety TOEIC
sơ tán, rời khỏi khu vực
UK /ɪˈvæk.ju.eɪt/ · US /ɪˈvæk.ju.eɪt/
To remove people from a dangerous area.
Staff must evacuate the building during a fire.
→ Nhân viên phải sơ tán khỏi tòa nhà khi có hỏa hoạn.
The alarm signals everyone to evacuate immediately.→ Còi báo hiệu mọi người sơ tán ngay lập tức.
Đồng nghĩa
clearvacate
Collocations
evacuate the buildingevacuate safelyorder to evacuateevacuation routeevacuation plan
Họ từ
evacuation (n.) sự sơ tánevacuee (n.) người được sơ tán
🎯 IELTS: Nói về sơ tán khi thảo luận về an toàn.
Danh từ đi kèm là 'evacuation'. 'Evacuation drill' = diễn tập sơ tán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...