Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

An toàn lao động

26 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈhæz.ɚd/
n.
mối nguy hiểm
Wet floors are a safety hazard.
Sàn ướt là một mối nguy an toàn.
Chi tiết
Report any hazard to your supervisor.Báo mọi mối nguy cho người giám sát.
Đồng nghĩadangerrisk
Cụm hay dùnga safety hazardfire hazardhazard warningoccupational hazardhazard assessment
Họ từhazardous (adj.) nguy hiểmhazardously (adv.)
Word-form: hazard (n.) → hazardous (adj.). 'Hazardous materials' = vật liệu nguy hiểm.
/ˈkɔː.ʃən/
n.
sự thận trọng; lời cảnh báo
Proceed with caution near the machinery.
Hãy thận trọng khi đến gần máy móc.
Chi tiết
A caution sign was posted at the entrance.Biển cảnh báo được dán ở lối vào.
Đồng nghĩacarewarning
Cụm hay dùngproceed with cautionexercise cautioncaution signword of cautioncaution tape
Họ từcautious (adj.) thận trọngcautiously (adv.)cautionary (adj.) mang tính cảnh báo
'Caution' là danh từ/động từ; dùng 'with caution' để diễn đạt 'một cách thận trọng'.
/prəˈtek.tɪv/
adj.
có tính bảo vệ
Workers must wear protective gear at all times.
Công nhân phải đeo đồ bảo hộ mọi lúc.
Chi tiết
Protective gloves prevent chemical burns.Găng tay bảo hộ ngăn ngừa bỏng hóa chất.
Đồng nghĩasafetydefensive
Cụm hay dùngprotective gearprotective equipmentprotective clothingprotective measuresprotective eyewear
Họ từprotect (v.) bảo vệprotection (n.) sự bảo vệprotectively (adv.)
'Protective equipment' và 'personal protective equipment (PPE)' là cụm cố định trong môi trường công nghiệp.
/ɪˈmɜːr.dʒən.si/
n.
tình huống khẩn cấp
Call the emergency number immediately.
Gọi số khẩn cấp ngay lập tức.
Chi tiết
The emergency exit is clearly marked.Lối thoát khẩn cấp được đánh dấu rõ ràng.
Đồng nghĩacrisisurgent situation
Cụm hay dùngemergency exitemergency proceduresin case of emergencyemergency contactemergency response
Họ từemerge (v.) xuất hiệnemergent (adj.) mới nổi lên
'Emergency' luôn đi với mạo từ 'an': 'an emergency'. Không dùng 'a emergency'.
/ɪˈvæk.ju.eɪt/
v.
sơ tán, rời khỏi khu vực
Staff must evacuate the building during a fire.
Nhân viên phải sơ tán khỏi tòa nhà khi có hỏa hoạn.
Chi tiết
The alarm signals everyone to evacuate immediately.Còi báo hiệu mọi người sơ tán ngay lập tức.
Đồng nghĩaclearvacate
Cụm hay dùngevacuate the buildingevacuate safelyorder to evacuateevacuation routeevacuation plan
Họ từevacuation (n.) sự sơ tánevacuee (n.) người được sơ tán
Danh từ đi kèm là 'evacuation'. 'Evacuation drill' = diễn tập sơ tán.
/ˈɪn.dʒər.i/
n.
chấn thương, thương tích
Improper lifting can cause serious back injury.
Nâng đồ vật sai cách có thể gây chấn thương lưng nghiêm trọng.
Chi tiết
The injury report must be filed within 24 hours.Báo cáo chấn thương phải được nộp trong vòng 24 giờ.
Đồng nghĩaharmwound
Cụm hay dùngworkplace injurysustain an injuryprevent injuryinjury reportminor injury
Họ từinjure (v.) gây thương tíchinjured (adj.) bị thươnginjurious (adj.) gây hại
'Injury' không đếm được ở nghĩa tổng quát nhưng đếm được khi nói cụ thể: 'several injuries'.
/prɪˈkɔː.ʃən/
n.
biện pháp đề phòng
Take precautions before handling chemicals.
Thực hiện các biện pháp đề phòng trước khi xử lý hóa chất.
Chi tiết
As a precaution, all staff wore masks.Để đề phòng, toàn bộ nhân viên đeo khẩu trang.
Đồng nghĩasafeguardmeasure
Cụm hay dùngtake precautionssafety precautionsas a precautionnecessary precautionsprecautionary measure
Họ từprecautionary (adj.) mang tính đề phòngcaution (n.) thận trọng
'Take precautions' là cụm động từ cố định. Không nói 'do precautions'.
/ˌfɜːrst ˈeɪd/
n.
sơ cứu, cấp cứu ban đầu
Every employee should know basic first aid.
Mọi nhân viên nên biết sơ cứu cơ bản.
Chi tiết
The first aid kit is located near the exit.Hộp sơ cứu nằm gần lối ra.
Đồng nghĩaemergency careinitial treatment
Cụm hay dùngfirst aid kitfirst aid trainingprovide first aidfirst aid certificateadminister first aid
Họ từfirst-aider (n.) người sơ cứu
'First aid' không dùng mạo từ khi nói tổng quát: 'learn first aid', không phải 'learn a first aid'.
/drɪl/
n.
cuộc diễn tập (an toàn)
We conduct a fire drill every three months.
Chúng tôi tổ chức diễn tập phòng cháy mỗi ba tháng.
Chi tiết
All staff must participate in the evacuation drill.Toàn bộ nhân viên phải tham gia cuộc diễn tập sơ tán.
Đồng nghĩapracticeexercise
Cụm hay dùngfire drillsafety drillconduct a drillemergency drillevacuation drill
Họ từdrill (v.) luyện tập/khoan
'Drill' có 2 nghĩa: diễn tập (an toàn) và khoan (công cụ). Trong TOEIC Part 4, thường dùng nghĩa diễn tập.
/ˈwɔːr.nɪŋ/
n.
lời cảnh báo
Ignore no warning signs in the factory.
Đừng bỏ qua bất kỳ biển cảnh báo nào trong nhà máy.
Chi tiết
The safety officer issued a formal warning.Cán bộ an toàn đã đưa ra cảnh báo chính thức.
Đồng nghĩaalertnotice
Cụm hay dùngwarning signsafety warningissue a warningwithout warningwarning label
Họ từwarn (v.) cảnh báoforewarning (n.) báo trước
'Warning sign' = biển cảnh báo. 'Warning label' = nhãn cảnh báo trên sản phẩm.
/ˌven.tɪˈleɪ.ʃən/
n.
thông gió, hệ thống thông khí
Good ventilation reduces exposure to fumes.
Thông gió tốt giảm tiếp xúc với khói độc.
Chi tiết
The ventilation system must be checked monthly.Hệ thống thông gió phải được kiểm tra hàng tháng.
Đồng nghĩaairflowaeration
Cụm hay dùngventilation systemproper ventilationadequate ventilationventilation ductsimprove ventilation
Họ từventilate (v.) thông khíventilator (n.) máy thông khí
'Ventilation' không đếm được. 'A ventilation system' = hệ thống thông gió.
/prəˈtek.tɪv ɪˈkwɪp.mənt/
n. phrase
thiết bị bảo hộ cá nhân
Wear all required protective equipment on site.
Đeo đầy đủ thiết bị bảo hộ bắt buộc tại công trường.
Chi tiết
Failure to use protective equipment risks injury.Không sử dụng thiết bị bảo hộ có nguy cơ bị thương.
Đồng nghĩaPPEsafety gear
Cụm hay dùngpersonal protective equipmentrequired protective equipmentsupply protective equipmentwear protective equipmentprotective equipment policy
Họ từprotect (v.)protection (n.)protective (adj.)
'PPE' là viết tắt phổ biến của 'personal protective equipment'. Hay gặp trong TOEIC Part 4 thông báo nội bộ.
/ˈɪn.sɪ.dənt/
n.
sự cố, vụ việc xảy ra
All incidents must be reported to management.
Mọi sự cố phải được báo cáo lên cấp quản lý.
Chi tiết
No safety incidents occurred this quarter.Không có sự cố an toàn nào xảy ra trong quý này.
Đồng nghĩaeventoccurrence
Cụm hay dùngreport an incidentsafety incidentincident reportworkplace incidentincident investigation
Họ từincidental (adj.) tình cờincidentally (adv.)
'Incident report' = báo cáo sự cố. Trong môi trường công sở, 'incident' thường nhẹ hơn 'accident'.
/ˈæk.sɪ.dənt/
n.
tai nạn
The factory had no accidents last year.
Nhà máy không có tai nạn nào năm ngoái.
Chi tiết
Prevent accidents by following safety procedures.Phòng ngừa tai nạn bằng cách tuân theo quy trình an toàn.
Đồng nghĩamishapinjury event
Cụm hay dùngworkplace accidentprevent accidentsaccident-freereport an accidentaccident investigation
Họ từaccidental (adj.) không cố ýaccidentally (adv.)
'Accidental' = không cố ý, trong khi 'accident-free' = không có tai nạn. Hai nghĩa khác nhau!
/ɪkˈstɪŋ.ɡwɪ.ʃɚ/
n.
bình chữa cháy
A fire extinguisher is located near every exit.
Bình chữa cháy đặt gần mỗi lối ra.
Chi tiết
Learn how to operate a fire extinguisher.Học cách sử dụng bình chữa cháy.
Đồng nghĩafire suppressor
Cụm hay dùngfire extinguisheroperate an extinguisherextinguisher locationportable extinguishercheck the extinguisher
Họ từextinguish (v.) dập tắtextinguishment (n.)
Luôn đi với 'fire extinguisher'. 'Extinguish a fire' = dập tắt đám cháy.
/kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/
n.
sự ô nhiễm, nhiễm bẩn
Prevent contamination by washing hands regularly.
Ngăn ngừa ô nhiễm bằng cách rửa tay thường xuyên.
Chi tiết
Contamination of the water supply was reported.Ô nhiễm nguồn nước đã được báo cáo.
Đồng nghĩapollutioninfection
Cụm hay dùngprevent contaminationrisk of contaminationchemical contaminationcontamination controlcross-contamination
Họ từcontaminate (v.) làm ô nhiễmcontaminant (n.) chất gây ô nhiễmcontaminated (adj.) bị nhiễm bẩn
'Cross-contamination' = lây nhiễm chéo — quan trọng trong môi trường y tế và thực phẩm.
/ˈlɑːk.aʊt/
n.
khóa nguồn (quy trình an toàn máy móc)
Follow lockout procedures before servicing equipment.
Tuân theo quy trình khóa nguồn trước khi bảo trì thiết bị.
Chi tiết
Lockout prevents accidental machine start-up.Khóa nguồn ngăn máy khởi động không cố ý.
Đồng nghĩaisolationenergy control
Cụm hay dùnglockout procedurelockout/tagoutlockout deviceapply lockoutlockout policy
Họ từlock out (v.) khóa nguồn
'Lockout/tagout (LOTO)' là quy trình an toàn quan trọng khi bảo trì máy. Thường gặp trong Part 4 nhà máy.
/rɪˈstrɪk.ʃən/
n.
hạn chế, sự giới hạn
There are weight restrictions for the old elevator.
Có hạn chế trọng lượng cho thang máy cũ.
Chi tiết
Access restrictions protect sensitive work areas.Hạn chế quyền truy cập bảo vệ các khu vực làm việc nhạy cảm.
Đồng nghĩalimitationconstraint
Cụm hay dùngaccess restrictionsafety restrictionsweight restrictionimpose restrictionslift restrictions
Họ từrestrict (v.) hạn chếrestricted (adj.) bị hạn chếrestrictive (adj.) mang tính hạn chế
'Restricted area' = khu vực cấm vào. 'Restriction' đi với giới từ 'on': 'a restriction on access'.
/ˈæd.ɪ.kwət/
adj.
đủ, thích đáng
Ensure adequate lighting in all work areas.
Đảm bảo ánh sáng đầy đủ trong tất cả khu vực làm việc.
Chi tiết
Workers must have adequate rest between shifts.Công nhân phải được nghỉ đủ giữa các ca.
Đồng nghĩasufficientenough
Cụm hay dùngadequate lightingadequate trainingadequate protectionadequate ventilationensure adequate
Họ từadequately (adv.) một cách đầy đủinadequate (adj.) không đủ
'Adequate' = đủ nhưng không nhất thiết tốt. Ngược lại: 'inadequate' = không đủ.
/ˈres.pɪ.reɪ.tɚ/
n.
mặt nạ phòng độc, máy trợ thở
A respirator is required in areas with toxic fumes.
Cần đeo mặt nạ phòng độc ở những khu vực có khói độc.
Chi tiết
Check that your respirator fits correctly before entering.Kiểm tra mặt nạ phòng độc vừa vặn trước khi vào.
Đồng nghĩagas maskbreathing mask
Cụm hay dùngwear a respiratorrespirator fitN95 respiratorapproved respiratorrespirator maintenance
Họ từrespiration (n.) hô hấprespiratory (adj.) liên quan đến hô hấp
'Respirator' (mặt nạ lọc khí) ≠ 'ventilator' (máy thở hỗ trợ hô hấp bệnh nhân). Không nhầm hai từ này.
/ˈdez.ɪɡ.neɪ.tɪd/
adj.
được chỉ định, quy định sẵn
Smoking is only allowed in designated areas.
Hút thuốc chỉ được phép ở các khu vực được chỉ định.
Chi tiết
Park in designated spots to keep pathways clear.Đậu xe ở khu vực quy định để giữ lối đi thông thoáng.
Đồng nghĩaassignedspecified
Cụm hay dùngdesignated areadesignated exitdesignated parkingdesignated roledesignated safety officer
Họ từdesignate (v.) chỉ địnhdesignation (n.) sự chỉ định
'Designated area' = khu vực được phân công/quy định. Gặp nhiều trong thông báo nơi làm việc.
/ˈflæm.ə.bəl/
adj.
dễ cháy
Keep flammable materials away from heat sources.
Giữ vật liệu dễ cháy tránh xa nguồn nhiệt.
Chi tiết
The storage room is for flammable liquids only.Phòng chứa chỉ dành cho chất lỏng dễ cháy.
Đồng nghĩacombustibleinflammable
Cụm hay dùngflammable materialsflammable liquidshighly flammableflammable storageflammable warning
Họ từflame (n.) ngọn lửainflame (v.) bùng cháy
Chú ý: 'flammable' và 'inflammable' đều nghĩa là 'dễ cháy' (không đối nghĩa). Tránh dùng 'inflammable' vì dễ hiểu nhầm.
/spɪl/
n.
sự tràn đổ (hóa chất, chất lỏng)
Clean up any spill immediately to prevent slipping.
Lau ngay vết tràn đổ để tránh trơn trượt.
Chi tiết
Report a chemical spill to the safety team at once.Báo ngay vết tràn hóa chất cho đội an toàn.
Đồng nghĩaleakoverflow
Cụm hay dùngchemical spilloil spillclean up a spillspill kitprevent a spill
Họ từspill (v.) làm tràn/đổ
'Spill kit' = bộ dụng cụ xử lý tràn đổ — công cụ phổ biến trong an toàn lao động.
/ˈhɑːr.nɪs/
n.
dây an toàn toàn thân
Workers at heights must wear a safety harness.
Công nhân làm việc trên cao phải đeo dây an toàn.
Chi tiết
Check that the harness is properly fastened before climbing.Kiểm tra dây an toàn được cài đúng cách trước khi trèo.
Đồng nghĩasafety beltbody harness
Cụm hay dùngsafety harnesswear a harnessfasten the harnessharness inspectionfall arrest harness
Họ từharness (v.) khai thác/giữ lại
'Harness' trong an toàn = dây an toàn toàn thân. Khác với 'seatbelt' = dây an toàn xe cộ.
/fəˈtiːɡ/
n.
sự mệt mỏi (dẫn đến tai nạn)
Fatigue is a leading cause of workplace accidents.
Mệt mỏi là nguyên nhân hàng đầu gây tai nạn lao động.
Chi tiết
Mandatory breaks reduce worker fatigue on long shifts.Nghỉ bắt buộc giảm mệt mỏi cho công nhân trong ca dài.
Đồng nghĩaexhaustiontiredness
Cụm hay dùngworker fatiguecombat fatiguefatigue managementdriver fatiguereduce fatigue
Họ từfatigued (adj.) bị kiệt sứcfatiguing (adj.) gây mệt mỏi
'Fatigue' trong an toàn lao động liên quan đến nguy cơ tai nạn. Không chỉ đơn giản là 'tired'.
/prəˈhɪb.ɪt/
v.
cấm, nghiêm cấm
Smoking is prohibited in all indoor work areas.
Hút thuốc bị nghiêm cấm ở tất cả khu vực làm việc trong nhà.
Chi tiết
The policy prohibits the use of personal phones on the floor.Chính sách cấm sử dụng điện thoại cá nhân tại khu sản xuất.
Đồng nghĩabanforbid
Cụm hay dùngstrictly prohibitedprohibited areasprohibit accessprohibit smokingprohibition sign
Họ từprohibition (n.) lệnh cấmprohibited (adj.) bị cấm
'Prohibit' trang trọng hơn 'ban' hay 'forbid'. Hay gặp trong thông báo chính thức.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...