Kho từ › workplace safety › precaution

precaution

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
biện pháp đề phòng
UK /prɪˈkɔː.ʃən/ · US /prɪˈkɔː.ʃən/
A measure taken in advance to prevent harm.
Take precautions before handling chemicals.
→ Thực hiện các biện pháp đề phòng trước khi xử lý hóa chất.
As a precaution, all staff wore masks.→ Để đề phòng, toàn bộ nhân viên đeo khẩu trang.
Đồng nghĩa
safeguardmeasure
Collocations
take precautionssafety precautionsas a precautionnecessary precautionsprecautionary measure
Họ từ
precautionary (adj.) mang tính đề phòngcaution (n.) thận trọng
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về an toàn và bảo vệ.
'Take precautions' là cụm động từ cố định. Không nói 'do precautions'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...