Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drill

/drɪl/ B1 TOEIC phổ biến #3272

Nghĩa

cuộc diễn tập (an toàn) n.

Định nghĩa · A practice exercise for safety.

“We conduct a fire drill every three months.”Chúng tôi tổ chức diễn tập phòng cháy mỗi ba tháng.

“All staff must participate in the evacuation drill.”Toàn bộ nhân viên phải tham gia cuộc diễn tập sơ tán.

Mẹo IELTS · Nên đề cập khi nói về an toàn.

Ghi chú · 'Drill' có 2 nghĩa: diễn tập (an toàn) và khoan (công cụ). Trong TOEIC Part 4, thường dùng nghĩa diễn tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...