drill
Nghĩa
Định nghĩa · A practice exercise for safety.
“We conduct a fire drill every three months.”Chúng tôi tổ chức diễn tập phòng cháy mỗi ba tháng.
“All staff must participate in the evacuation drill.”Toàn bộ nhân viên phải tham gia cuộc diễn tập sơ tán.
Mẹo IELTS · Nên đề cập khi nói về an toàn.
Ghi chú · 'Drill' có 2 nghĩa: diễn tập (an toàn) và khoan (công cụ). Trong TOEIC Part 4, thường dùng nghĩa diễn tập.