Kho từ › workplace safety › drill

drill

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
cuộc diễn tập (an toàn)
UK /drɪl/ · US /drɪl/
A practice exercise for safety.
We conduct a fire drill every three months.
→ Chúng tôi tổ chức diễn tập phòng cháy mỗi ba tháng.
All staff must participate in the evacuation drill.→ Toàn bộ nhân viên phải tham gia cuộc diễn tập sơ tán.
Đồng nghĩa
practiceexercise
Collocations
fire drillsafety drillconduct a drillemergency drillevacuation drill
Họ từ
drill (v.) luyện tập/khoan
🎯 IELTS: Nên đề cập khi nói về an toàn.
'Drill' có 2 nghĩa: diễn tập (an toàn) và khoan (công cụ). Trong TOEIC Part 4, thường dùng nghĩa diễn tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...