Kho từ › workplace safety › injury

injury

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
chấn thương, thương tích
UK /ˈɪn.dʒər.i/ · US /ˈɪn.dʒər.i/
Harm or damage to the body.
Improper lifting can cause serious back injury.
→ Nâng đồ vật sai cách có thể gây chấn thương lưng nghiêm trọng.
The injury report must be filed within 24 hours.→ Báo cáo chấn thương phải được nộp trong vòng 24 giờ.
Cấu tạo
Từ 'injury' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'injuria' nghĩa là 'bất công'.
Đồng nghĩa
harmwound
Collocations
workplace injurysustain an injuryprevent injuryinjury reportminor injury
Họ từ
injure (v.) gây thương tíchinjured (adj.) bị thươnginjurious (adj.) gây hại
🎯 IELTS: Nói về chấn thương khi thảo luận về sức khỏe.
'Injury' không đếm được ở nghĩa tổng quát nhưng đếm được khi nói cụ thể: 'several injuries'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...