Kho từ › workplace safety › warning

warning

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
lời cảnh báo
UK /ˈwɔːr.nɪŋ/ · US /ˈwɔːr.nɪŋ/
A statement that warns of potential danger.
Ignore no warning signs in the factory.
→ Đừng bỏ qua bất kỳ biển cảnh báo nào trong nhà máy.
The safety officer issued a formal warning.→ Cán bộ an toàn đã đưa ra cảnh báo chính thức.
Đồng nghĩa
alertnotice
Collocations
warning signsafety warningissue a warningwithout warningwarning label
Họ từ
warn (v.) cảnh báoforewarning (n.) báo trước
🎯 IELTS: Khi nói về an toàn, hãy sử dụng từ này.
'Warning sign' = biển cảnh báo. 'Warning label' = nhãn cảnh báo trên sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...