ventilation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of allowing fresh air in a space.
“Good ventilation reduces exposure to fumes.”Thông gió tốt giảm tiếp xúc với khói độc.
“The ventilation system must be checked monthly.”Hệ thống thông gió phải được kiểm tra hàng tháng.
Mẹo IELTS · Nói về thông gió khi thảo luận về môi trường.
Ghi chú · 'Ventilation' không đếm được. 'A ventilation system' = hệ thống thông gió.