Kho từ › workplace safety › ventilation

ventilation

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
thông gió, hệ thống thông khí
UK /ˌven.tɪˈleɪ.ʃən/ · US /ˌven.tɪˈleɪ.ʃən/
The process of allowing fresh air in a space.
Good ventilation reduces exposure to fumes.
→ Thông gió tốt giảm tiếp xúc với khói độc.
The ventilation system must be checked monthly.→ Hệ thống thông gió phải được kiểm tra hàng tháng.
Đồng nghĩa
airflowaeration
Collocations
ventilation systemproper ventilationadequate ventilationventilation ductsimprove ventilation
Họ từ
ventilate (v.) thông khíventilator (n.) máy thông khí
🎯 IELTS: Nói về thông gió khi thảo luận về môi trường.
'Ventilation' không đếm được. 'A ventilation system' = hệ thống thông gió.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...