Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ventilation

/ˌven.tɪˈleɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3274

Nghĩa

thông gió, hệ thống thông khí n.

Định nghĩa · The process of allowing fresh air in a space.

“Good ventilation reduces exposure to fumes.”Thông gió tốt giảm tiếp xúc với khói độc.

“The ventilation system must be checked monthly.”Hệ thống thông gió phải được kiểm tra hàng tháng.

Mẹo IELTS · Nói về thông gió khi thảo luận về môi trường.

Ghi chú · 'Ventilation' không đếm được. 'A ventilation system' = hệ thống thông gió.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...