Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accident

/ˈæk.sɪ.dənt/ B1 TOEIC phổ biến #3277

Nghĩa

tai nạn n.

Định nghĩa · An unexpected event causing injury or damage.

“The factory had no accidents last year.”Nhà máy không có tai nạn nào năm ngoái.

“Prevent accidents by following safety procedures.”Phòng ngừa tai nạn bằng cách tuân theo quy trình an toàn.

Mẹo IELTS · Nói về an toàn trong IELTS.

Ghi chú · 'Accidental' = không cố ý, trong khi 'accident-free' = không có tai nạn. Hai nghĩa khác nhau!

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...