accident
Nghĩa
Định nghĩa · An unexpected event causing injury or damage.
“The factory had no accidents last year.”Nhà máy không có tai nạn nào năm ngoái.
“Prevent accidents by following safety procedures.”Phòng ngừa tai nạn bằng cách tuân theo quy trình an toàn.
Mẹo IELTS · Nói về an toàn trong IELTS.
Ghi chú · 'Accidental' = không cố ý, trong khi 'accident-free' = không có tai nạn. Hai nghĩa khác nhau!