Kho từ › workplace safety › accident

accident

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
tai nạn
UK /ˈæk.sɪ.dənt/ · US /ˈæk.sɪ.dənt/
An unexpected event causing injury or damage.
The factory had no accidents last year.
→ Nhà máy không có tai nạn nào năm ngoái.
Prevent accidents by following safety procedures.→ Phòng ngừa tai nạn bằng cách tuân theo quy trình an toàn.
Đồng nghĩa
mishapinjury event
Collocations
workplace accidentprevent accidentsaccident-freereport an accidentaccident investigation
Họ từ
accidental (adj.) không cố ýaccidentally (adv.)
🎯 IELTS: Nói về an toàn trong IELTS.
'Accidental' = không cố ý, trong khi 'accident-free' = không có tai nạn. Hai nghĩa khác nhau!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...