Kho từ › workplace safety › extinguisher

extinguisher

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
bình chữa cháy
UK /ɪkˈstɪŋ.ɡwɪ.ʃɚ/ · US /ɪkˈstɪŋ.ɡwɪ.ʃɚ/
A device to put out fires.
A fire extinguisher is located near every exit.
→ Bình chữa cháy đặt gần mỗi lối ra.
Learn how to operate a fire extinguisher.→ Học cách sử dụng bình chữa cháy.
Đồng nghĩa
fire suppressor
Collocations
fire extinguisheroperate an extinguisherextinguisher locationportable extinguishercheck the extinguisher
Họ từ
extinguish (v.) dập tắtextinguishment (n.)
🎯 IELTS: Nên nhắc đến khi nói về an toàn.
Luôn đi với 'fire extinguisher'. 'Extinguish a fire' = dập tắt đám cháy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...