contamination
Nghĩa
Định nghĩa · The presence of harmful substances in the environment.
“Prevent contamination by washing hands regularly.”Ngăn ngừa ô nhiễm bằng cách rửa tay thường xuyên.
“Contamination of the water supply was reported.”Ô nhiễm nguồn nước đã được báo cáo.
Mẹo IELTS · Nói về môi trường, hãy đề cập đến ô nhiễm.
Ghi chú · 'Cross-contamination' = lây nhiễm chéo — quan trọng trong môi trường y tế và thực phẩm.