Kho từ › workplace safety › contamination

contamination

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
sự ô nhiễm, nhiễm bẩn
UK /kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/ · US /kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/
The presence of harmful substances in the environment.
Prevent contamination by washing hands regularly.
→ Ngăn ngừa ô nhiễm bằng cách rửa tay thường xuyên.
Contamination of the water supply was reported.→ Ô nhiễm nguồn nước đã được báo cáo.
Đồng nghĩa
pollutioninfection
Collocations
prevent contaminationrisk of contaminationchemical contaminationcontamination controlcross-contamination
Họ từ
contaminate (v.) làm ô nhiễmcontaminant (n.) chất gây ô nhiễmcontaminated (adj.) bị nhiễm bẩn
🎯 IELTS: Nói về môi trường, hãy đề cập đến ô nhiễm.
'Cross-contamination' = lây nhiễm chéo — quan trọng trong môi trường y tế và thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...