Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contamination

/kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3279

Nghĩa

sự ô nhiễm, nhiễm bẩn n.

Định nghĩa · The presence of harmful substances in the environment.

“Prevent contamination by washing hands regularly.”Ngăn ngừa ô nhiễm bằng cách rửa tay thường xuyên.

“Contamination of the water supply was reported.”Ô nhiễm nguồn nước đã được báo cáo.

Mẹo IELTS · Nói về môi trường, hãy đề cập đến ô nhiễm.

Ghi chú · 'Cross-contamination' = lây nhiễm chéo — quan trọng trong môi trường y tế và thực phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...