lockout
Nghĩa
Định nghĩa · A safety procedure to prevent machine operation.
“Follow lockout procedures before servicing equipment.”Tuân theo quy trình khóa nguồn trước khi bảo trì thiết bị.
“Lockout prevents accidental machine start-up.”Khóa nguồn ngăn máy khởi động không cố ý.
Mẹo IELTS · Nói về an toàn khi thảo luận về công việc.
Ghi chú · 'Lockout/tagout (LOTO)' là quy trình an toàn quan trọng khi bảo trì máy. Thường gặp trong Part 4 nhà máy.