Kho từ › workplace safety › lockout

lockout

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
khóa nguồn (quy trình an toàn máy móc)
UK /ˈlɑːk.aʊt/ · US /ˈlɑːk.aʊt/
A safety procedure to prevent machine operation.
Follow lockout procedures before servicing equipment.
→ Tuân theo quy trình khóa nguồn trước khi bảo trì thiết bị.
Lockout prevents accidental machine start-up.→ Khóa nguồn ngăn máy khởi động không cố ý.
Đồng nghĩa
isolationenergy control
Collocations
lockout procedurelockout/tagoutlockout deviceapply lockoutlockout policy
Họ từ
lock out (v.) khóa nguồn
🎯 IELTS: Nói về an toàn khi thảo luận về công việc.
'Lockout/tagout (LOTO)' là quy trình an toàn quan trọng khi bảo trì máy. Thường gặp trong Part 4 nhà máy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...