Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lockout

/ˈlɑːk.aʊt/ B1 TOEIC phổ biến #3280

Nghĩa

khóa nguồn (quy trình an toàn máy móc) n.

Định nghĩa · A safety procedure to prevent machine operation.

“Follow lockout procedures before servicing equipment.”Tuân theo quy trình khóa nguồn trước khi bảo trì thiết bị.

“Lockout prevents accidental machine start-up.”Khóa nguồn ngăn máy khởi động không cố ý.

Mẹo IELTS · Nói về an toàn khi thảo luận về công việc.

Ghi chú · 'Lockout/tagout (LOTO)' là quy trình an toàn quan trọng khi bảo trì máy. Thường gặp trong Part 4 nhà máy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...