Kho từ › workplace safety › restriction

restriction

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
hạn chế, sự giới hạn
UK /rɪˈstrɪk.ʃən/ · US /rɪˈstrɪk.ʃən/
A rule that limits or controls something.
There are weight restrictions for the old elevator.
→ Có hạn chế trọng lượng cho thang máy cũ.
Access restrictions protect sensitive work areas.→ Hạn chế quyền truy cập bảo vệ các khu vực làm việc nhạy cảm.
Cấu tạo
Từ 'restriction' được hình thành từ 'restrict' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
limitationconstraint
Collocations
access restrictionsafety restrictionsweight restrictionimpose restrictionslift restrictions
Họ từ
restrict (v.) hạn chếrestricted (adj.) bị hạn chếrestrictive (adj.) mang tính hạn chế
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quy định trong IELTS.
'Restricted area' = khu vực cấm vào. 'Restriction' đi với giới từ 'on': 'a restriction on access'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...