restriction
Nghĩa
Định nghĩa · A rule that limits or controls something.
“There are weight restrictions for the old elevator.”Có hạn chế trọng lượng cho thang máy cũ.
“Access restrictions protect sensitive work areas.”Hạn chế quyền truy cập bảo vệ các khu vực làm việc nhạy cảm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy định trong IELTS.
Ghi chú · 'Restricted area' = khu vực cấm vào. 'Restriction' đi với giới từ 'on': 'a restriction on access'.