Kho từ › workplace safety › adequate

adequate

B1 adj. 📁 workplace safety TOEIC
đủ, thích đáng
UK /ˈæd.ɪ.kwət/ · US /ˈæd.ɪ.kwət/
Sufficient or acceptable in quality or quantity.
Ensure adequate lighting in all work areas.
→ Đảm bảo ánh sáng đầy đủ trong tất cả khu vực làm việc.
Workers must have adequate rest between shifts.→ Công nhân phải được nghỉ đủ giữa các ca.
Đồng nghĩa
sufficientenough
Trái nghĩa
inadequate
Collocations
adequate lightingadequate trainingadequate protectionadequate ventilationensure adequate
Họ từ
adequately (adv.) một cách đầy đủinadequate (adj.) không đủ
🎯 IELTS: Dùng từ này khi đánh giá chất lượng hoặc số lượng.
'Adequate' = đủ nhưng không nhất thiết tốt. Ngược lại: 'inadequate' = không đủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...