respirator
Nghĩa
Định nghĩa · A device that helps someone breathe or filters air.
“A respirator is required in areas with toxic fumes.”Cần đeo mặt nạ phòng độc ở những khu vực có khói độc.
“Check that your respirator fits correctly before entering.”Kiểm tra mặt nạ phòng độc vừa vặn trước khi vào.
Mẹo IELTS · Nói về thiết bị y tế trong IELTS.
Ghi chú · 'Respirator' (mặt nạ lọc khí) ≠ 'ventilator' (máy thở hỗ trợ hô hấp bệnh nhân). Không nhầm hai từ này.