Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

respirator

/ˈres.pɪ.reɪ.tɚ/ B1 TOEIC phổ biến #3283

Nghĩa

mặt nạ phòng độc, máy trợ thở n.

Định nghĩa · A device that helps someone breathe or filters air.

“A respirator is required in areas with toxic fumes.”Cần đeo mặt nạ phòng độc ở những khu vực có khói độc.

“Check that your respirator fits correctly before entering.”Kiểm tra mặt nạ phòng độc vừa vặn trước khi vào.

Mẹo IELTS · Nói về thiết bị y tế trong IELTS.

Ghi chú · 'Respirator' (mặt nạ lọc khí) ≠ 'ventilator' (máy thở hỗ trợ hô hấp bệnh nhân). Không nhầm hai từ này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...