Kho từ › workplace safety › designated

designated

B1 adj. 📁 workplace safety TOEIC
được chỉ định, quy định sẵn
UK /ˈdez.ɪɡ.neɪ.tɪd/ · US /ˈdez.ɪɡ.neɪ.tɪd/
Assigned for a specific purpose.
Smoking is only allowed in designated areas.
→ Hút thuốc chỉ được phép ở các khu vực được chỉ định.
Park in designated spots to keep pathways clear.→ Đậu xe ở khu vực quy định để giữ lối đi thông thoáng.
Đồng nghĩa
assignedspecified
Collocations
designated areadesignated exitdesignated parkingdesignated roledesignated safety officer
Họ từ
designate (v.) chỉ địnhdesignation (n.) sự chỉ định
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về vai trò trong nhóm.
'Designated area' = khu vực được phân công/quy định. Gặp nhiều trong thông báo nơi làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...