Kho từ › workplace safety › flammable

flammable

B1 adj. 📁 workplace safety TOEIC
dễ cháy
UK /ˈflæm.ə.bəl/ · US /ˈflæm.ə.bəl/
Easily ignited and capable of burning quickly.
Keep flammable materials away from heat sources.
→ Giữ vật liệu dễ cháy tránh xa nguồn nhiệt.
The storage room is for flammable liquids only.→ Phòng chứa chỉ dành cho chất lỏng dễ cháy.
Đồng nghĩa
combustibleinflammable
Collocations
flammable materialsflammable liquidshighly flammableflammable storageflammable warning
Họ từ
flame (n.) ngọn lửainflame (v.) bùng cháy
🎯 IELTS: Khi nói về an toàn, hãy nhấn mạnh tính dễ cháy.
Chú ý: 'flammable' và 'inflammable' đều nghĩa là 'dễ cháy' (không đối nghĩa). Tránh dùng 'inflammable' vì dễ hiểu nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...