flammable
Nghĩa
Định nghĩa · Easily ignited and capable of burning quickly.
“Keep flammable materials away from heat sources.”Giữ vật liệu dễ cháy tránh xa nguồn nhiệt.
“The storage room is for flammable liquids only.”Phòng chứa chỉ dành cho chất lỏng dễ cháy.
Mẹo IELTS · Khi nói về an toàn, hãy nhấn mạnh tính dễ cháy.
Ghi chú · Chú ý: 'flammable' và 'inflammable' đều nghĩa là 'dễ cháy' (không đối nghĩa). Tránh dùng 'inflammable' vì dễ hiểu nhầm.