Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flammable

/ˈflæm.ə.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #3285

Nghĩa

dễ cháy adj.

Định nghĩa · Easily ignited and capable of burning quickly.

“Keep flammable materials away from heat sources.”Giữ vật liệu dễ cháy tránh xa nguồn nhiệt.

“The storage room is for flammable liquids only.”Phòng chứa chỉ dành cho chất lỏng dễ cháy.

Mẹo IELTS · Khi nói về an toàn, hãy nhấn mạnh tính dễ cháy.

Ghi chú · Chú ý: 'flammable' và 'inflammable' đều nghĩa là 'dễ cháy' (không đối nghĩa). Tránh dùng 'inflammable' vì dễ hiểu nhầm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...