Kho từ › workplace safety › spill

spill

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
sự tràn đổ (hóa chất, chất lỏng)
UK /spɪl/ · US /spɪl/
An occurrence of liquid spilling out.
Clean up any spill immediately to prevent slipping.
→ Lau ngay vết tràn đổ để tránh trơn trượt.
Report a chemical spill to the safety team at once.→ Báo ngay vết tràn hóa chất cho đội an toàn.
Đồng nghĩa
leakoverflow
Collocations
chemical spilloil spillclean up a spillspill kitprevent a spill
Họ từ
spill (v.) làm tràn/đổ
🎯 IELTS: Nói về sự cố khi thảo luận về an toàn.
'Spill kit' = bộ dụng cụ xử lý tràn đổ — công cụ phổ biến trong an toàn lao động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...