Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

harness

/ˈhɑːr.nɪs/ B1 TOEIC phổ biến #3287

Nghĩa

dây an toàn toàn thân n.

Định nghĩa · A safety device that secures a person to prevent falls.

“Workers at heights must wear a safety harness.”Công nhân làm việc trên cao phải đeo dây an toàn.

“Check that the harness is properly fastened before climbing.”Kiểm tra dây an toàn được cài đúng cách trước khi trèo.

Cấu tạoTừ 'harness' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'harne' nghĩa là 'dây thừng'.

Mẹo IELTS · Nói về dây an toàn khi thảo luận về an toàn lao động.

Ghi chú · 'Harness' trong an toàn = dây an toàn toàn thân. Khác với 'seatbelt' = dây an toàn xe cộ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...