Kho từ › workplace safety › harness

harness

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
dây an toàn toàn thân
UK /ˈhɑːr.nɪs/ · US /ˈhɑːr.nɪs/
A safety device that secures a person to prevent falls.
Workers at heights must wear a safety harness.
→ Công nhân làm việc trên cao phải đeo dây an toàn.
Check that the harness is properly fastened before climbing.→ Kiểm tra dây an toàn được cài đúng cách trước khi trèo.
Cấu tạo
Từ 'harness' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'harne' nghĩa là 'dây thừng'.
Đồng nghĩa
safety beltbody harness
Collocations
safety harnesswear a harnessfasten the harnessharness inspectionfall arrest harness
Họ từ
harness (v.) khai thác/giữ lại
🎯 IELTS: Nói về dây an toàn khi thảo luận về an toàn lao động.
'Harness' trong an toàn = dây an toàn toàn thân. Khác với 'seatbelt' = dây an toàn xe cộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...