fatigue
Nghĩa
Định nghĩa · Extreme tiredness, often from work or stress.
“Fatigue is a leading cause of workplace accidents.”Mệt mỏi là nguyên nhân hàng đầu gây tai nạn lao động.
“Mandatory breaks reduce worker fatigue on long shifts.”Nghỉ bắt buộc giảm mệt mỏi cho công nhân trong ca dài.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe và công việc.
Ghi chú · 'Fatigue' trong an toàn lao động liên quan đến nguy cơ tai nạn. Không chỉ đơn giản là 'tired'.