Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fatigue

/fəˈtiːɡ/ B1 TOEIC phổ biến #3288

Nghĩa

sự mệt mỏi (dẫn đến tai nạn) n.

Định nghĩa · Extreme tiredness, often from work or stress.

“Fatigue is a leading cause of workplace accidents.”Mệt mỏi là nguyên nhân hàng đầu gây tai nạn lao động.

“Mandatory breaks reduce worker fatigue on long shifts.”Nghỉ bắt buộc giảm mệt mỏi cho công nhân trong ca dài.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe và công việc.

Ghi chú · 'Fatigue' trong an toàn lao động liên quan đến nguy cơ tai nạn. Không chỉ đơn giản là 'tired'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...