Kho từ › workplace safety › fatigue

fatigue

B1 n. 📁 workplace safety TOEIC
sự mệt mỏi (dẫn đến tai nạn)
UK /fəˈtiːɡ/ · US /fəˈtiːɡ/
Extreme tiredness, often from work or stress.
Fatigue is a leading cause of workplace accidents.
→ Mệt mỏi là nguyên nhân hàng đầu gây tai nạn lao động.
Mandatory breaks reduce worker fatigue on long shifts.→ Nghỉ bắt buộc giảm mệt mỏi cho công nhân trong ca dài.
Đồng nghĩa
exhaustiontiredness
Collocations
worker fatiguecombat fatiguefatigue managementdriver fatiguereduce fatigue
Họ từ
fatigued (adj.) bị kiệt sứcfatiguing (adj.) gây mệt mỏi
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe và công việc.
'Fatigue' trong an toàn lao động liên quan đến nguy cơ tai nạn. Không chỉ đơn giản là 'tired'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...