Kho từ › workplace safety › prohibit

prohibit

B1 v. 📁 workplace safety TOEIC
cấm, nghiêm cấm
UK /prəˈhɪb.ɪt/ · US /prəˈhɪb.ɪt/
to officially stop something from happening or being done.
Smoking is prohibited in all indoor work areas.
→ Hút thuốc bị nghiêm cấm ở tất cả khu vực làm việc trong nhà.
The policy prohibits the use of personal phones on the floor.→ Chính sách cấm sử dụng điện thoại cá nhân tại khu sản xuất.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 'pro-' và động từ 'hibit'.
Đồng nghĩa
banforbid
Collocations
strictly prohibitedprohibited areasprohibit accessprohibit smokingprohibition sign
Họ từ
prohibition (n.) lệnh cấmprohibited (adj.) bị cấm
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự nghiêm khắc trong quy định.
'Prohibit' trang trọng hơn 'ban' hay 'forbid'. Hay gặp trong thông báo chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...