prohibit
Nghĩa
Định nghĩa · to officially stop something from happening or being done.
“Smoking is prohibited in all indoor work areas.”Hút thuốc bị nghiêm cấm ở tất cả khu vực làm việc trong nhà.
“The policy prohibits the use of personal phones on the floor.”Chính sách cấm sử dụng điện thoại cá nhân tại khu sản xuất.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự nghiêm khắc trong quy định.
Ghi chú · 'Prohibit' trang trọng hơn 'ban' hay 'forbid'. Hay gặp trong thông báo chính thức.