Kho từ › daily › work

work

A1 v. 📁 daily
Làm việc
UK /wɜːrk/ · US /wɜːrk/
To perform tasks or duties; to be employed.
I work in Hanoi.
→ Tôi làm việc ở Hà Nội.
The plan worked well.→ Kế hoạch hoạt động tốt.
Đồng nghĩa
labortoil
Collocations
work hardwork onwork for
Họ từ
worked (past)working (adj)worker (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công việc trong bài viết.
Làm việc, hoạt động có mục đích; cũng chỉ máy móc hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...