Từ vựng B2

Chủ đề environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deforestation

/ˌdiː.fɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ B2 TOEIC phổ biến #3341

Nghĩa

nạn phá rừng n.

Định nghĩa · The large-scale removal of trees from forests.

“Deforestation threatens biodiversity in the region.”Nạn phá rừng đe dọa đa dạng sinh học trong khu vực.

“The brand committed to zero-deforestation sourcing.”Thương hiệu cam kết không phá rừng trong chuỗi cung ứng.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về phá rừng trong phần bảo vệ môi trường.

Ghi chú · deforestation ↔ reforestation (trồng lại rừng) — từ đối nghĩa quan trọng trong ESG.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...