deforestation
Nghĩa
Định nghĩa · The large-scale removal of trees from forests.
“Deforestation threatens biodiversity in the region.”Nạn phá rừng đe dọa đa dạng sinh học trong khu vực.
“The brand committed to zero-deforestation sourcing.”Thương hiệu cam kết không phá rừng trong chuỗi cung ứng.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về phá rừng trong phần bảo vệ môi trường.
Ghi chú · deforestation ↔ reforestation (trồng lại rừng) — từ đối nghĩa quan trọng trong ESG.