EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› research surveys › correlation
correlation
B2
n.
📁 research surveys
TOEIC
mối tương quan
UK /ˌkɒr.əˈleɪ.ʃən/
·
US /ˌkɒr.əˈleɪ.ʃən/
a relationship or connection between two or more things.
There is a strong correlation between age and brand preference.
→ Có mối tương quan mạnh giữa tuổi và sở thích thương hiệu.
The study found no correlation between income and satisfaction.
→ Nghiên cứu không tìm thấy tương quan giữa thu nhập và sự hài lòng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'correlatio', có nghĩa là liên quan.
Đồng nghĩa
relationship
link
connection
Collocations
strong correlation
positive correlation
negative correlation
establish a correlation
correlation between
Họ từ
correlate
correlated
correlational
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện mối quan hệ trong bài viết.
'Correlation does not imply causation' — tương quan không có nghĩa là nguyên nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
methodology
/ˌmɛθ.əˈdɒl.ə.dʒi/
phương pháp luận; cách tiếp cận nghiên cứu
hypothesis
/haɪˈpɒθ.ɪ.sɪs/
giả thuyết
variable
/ˈvɛr.i.ə.bəl/
biến số; có thể thay đổi
quantitative
/ˈkwɒn.tɪ.tə.tɪv/
thuộc định lượng; dựa trên số liệu
qualitative
/ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/
thuộc định tính; mô tả bằng chất lượng
validity
/vəˈlɪd.ɪ.ti/
tính hợp lệ; độ giá trị (nghiên cứu)
reliability
/rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ɪ.ti/
độ tin cậy; tính nhất quán
bias
/ˈbaɪ.əs/
thiên kiến; sự thiên lệch
Có trong các bộ
🔬
Nghiên cứu & Khảo sát
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...