Từ vựng B2

Chủ đề research surveys · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

correlation

/ˌkɒr.əˈleɪ.ʃən/ B2 TOEIC phổ biến #3391

Nghĩa

mối tương quan n.

Định nghĩa · a relationship or connection between two or more things.

“There is a strong correlation between age and brand preference.”Có mối tương quan mạnh giữa tuổi và sở thích thương hiệu.

“The study found no correlation between income and satisfaction.”Nghiên cứu không tìm thấy tương quan giữa thu nhập và sự hài lòng.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'correlatio', có nghĩa là liên quan.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện mối quan hệ trong bài viết.

Ghi chú · 'Correlation does not imply causation' — tương quan không có nghĩa là nguyên nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...