Từ vựng B2

Chủ đề research surveys · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

qualitative

/ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/ B2 TOEIC phổ biến #3394

Nghĩa

thuộc định tính; mô tả bằng chất lượng adj.

Định nghĩa · related to the quality of something.

“Focus groups provide qualitative insights into consumer attitudes.”Nhóm tập trung cung cấp hiểu biết định tính về thái độ người tiêu dùng.

“Qualitative research involved in-depth interviews.”Nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn chuyên sâu.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về nghiên cứu trong IELTS.

Ghi chú · Nhớ cặp: 'quantitative' (số) — 'qualitative' (chất), thường xuất hiện cùng nhau trong TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...