qualitative
Nghĩa
Định nghĩa · related to the quality of something.
“Focus groups provide qualitative insights into consumer attitudes.”Nhóm tập trung cung cấp hiểu biết định tính về thái độ người tiêu dùng.
“Qualitative research involved in-depth interviews.”Nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn chuyên sâu.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về nghiên cứu trong IELTS.
Ghi chú · Nhớ cặp: 'quantitative' (số) — 'qualitative' (chất), thường xuất hiện cùng nhau trong TOEIC.