EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› research surveys › qualitative
qualitative
B2
adj.
📁 research surveys
TOEIC
thuộc định tính; mô tả bằng chất lượng
UK /ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/
·
US /ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/
related to the quality of something.
Focus groups provide qualitative insights into consumer attitudes.
→ Nhóm tập trung cung cấp hiểu biết định tính về thái độ người tiêu dùng.
Qualitative research involved in-depth interviews.
→ Nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn chuyên sâu.
Đồng nghĩa
descriptive
interpretive
non-numerical
Trái nghĩa
quantitative
Collocations
qualitative data
qualitative research
qualitative analysis
qualitative method
qualitative approach
Họ từ
quality
qualify
qualification
qualitatively
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về nghiên cứu trong IELTS.
Nhớ cặp: 'quantitative' (số) — 'qualitative' (chất), thường xuất hiện cùng nhau trong TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
methodology
/ˌmɛθ.əˈdɒl.ə.dʒi/
phương pháp luận; cách tiếp cận nghiên cứu
hypothesis
/haɪˈpɒθ.ɪ.sɪs/
giả thuyết
correlation
/ˌkɒr.əˈleɪ.ʃən/
mối tương quan
variable
/ˈvɛr.i.ə.bəl/
biến số; có thể thay đổi
quantitative
/ˈkwɒn.tɪ.tə.tɪv/
thuộc định lượng; dựa trên số liệu
validity
/vəˈlɪd.ɪ.ti/
tính hợp lệ; độ giá trị (nghiên cứu)
reliability
/rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ɪ.ti/
độ tin cậy; tính nhất quán
bias
/ˈbaɪ.əs/
thiên kiến; sự thiên lệch
Có trong các bộ
🔬
Nghiên cứu & Khảo sát
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...