reliability
Nghĩa
Định nghĩa · the quality of being trustworthy and dependable.
“The reliability of the data was confirmed by two analysts.”Độ tin cậy của dữ liệu được xác nhận bởi hai nhà phân tích.
“High reliability ensures consistent research results.”Độ tin cậy cao đảm bảo kết quả nghiên cứu nhất quán.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính đáng tin cậy trong bài viết.
Ghi chú · Trong nghiên cứu: 'reliability' = kết quả ổn định khi lặp lại; 'validity' = đo đúng cái cần đo.