Từ vựng B2

Chủ đề research surveys · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reliability

/rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ɪ.ti/ B2 TOEIC phổ biến #3397

Nghĩa

độ tin cậy; tính nhất quán n.

Định nghĩa · the quality of being trustworthy and dependable.

“The reliability of the data was confirmed by two analysts.”Độ tin cậy của dữ liệu được xác nhận bởi hai nhà phân tích.

“High reliability ensures consistent research results.”Độ tin cậy cao đảm bảo kết quả nghiên cứu nhất quán.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ tính từ 'reliable' và hậu tố '-ity'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính đáng tin cậy trong bài viết.

Ghi chú · Trong nghiên cứu: 'reliability' = kết quả ổn định khi lặp lại; 'validity' = đo đúng cái cần đo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...