Kho từ › research surveys › reliability

reliability

B2 n. 📁 research surveys TOEIC
độ tin cậy; tính nhất quán
UK /rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ɪ.ti/ · US /rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ɪ.ti/
the quality of being trustworthy and dependable.
The reliability of the data was confirmed by two analysts.
→ Độ tin cậy của dữ liệu được xác nhận bởi hai nhà phân tích.
High reliability ensures consistent research results.→ Độ tin cậy cao đảm bảo kết quả nghiên cứu nhất quán.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tính từ 'reliable' và hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
consistencydependabilityaccuracy
Collocations
ensure reliabilitytest reliabilitydata reliabilityhigh reliabilityreliability of results
Họ từ
reliablerelyreliablyunreliable
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính đáng tin cậy trong bài viết.
Trong nghiên cứu: 'reliability' = kết quả ổn định khi lặp lại; 'validity' = đo đúng cái cần đo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...