Từ vựng B2

Chủ đề research surveys · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

variable

/ˈvɛr.i.ə.bəl/ B2 TOEIC phổ biến #3392

Nghĩa

biến số; có thể thay đổi n./adj.

Định nghĩa · Something that can change or vary.

“Age was the key variable in the consumer study.”Tuổi là biến số chính trong nghiên cứu người tiêu dùng.

“Results may vary due to several uncontrolled variables.”Kết quả có thể khác nhau do nhiều biến số không kiểm soát được.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về thí nghiệm.

Ghi chú · Phân biệt 'variable' (biến số) và 'constant' (hằng số) trong ngữ cảnh nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...