variable
Nghĩa
Định nghĩa · Something that can change or vary.
“Age was the key variable in the consumer study.”Tuổi là biến số chính trong nghiên cứu người tiêu dùng.
“Results may vary due to several uncontrolled variables.”Kết quả có thể khác nhau do nhiều biến số không kiểm soát được.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về thí nghiệm.
Ghi chú · Phân biệt 'variable' (biến số) và 'constant' (hằng số) trong ngữ cảnh nghiên cứu.