profile
Nghĩa
Định nghĩa · A description of someone's personal details or characteristics.
“Update your professional profile on the portal.”Cập nhật hồ sơ chuyên môn của bạn trên cổng thông tin.
“The course raises your profile in the industry.”Khóa học nâng cao vị thế của bạn trong ngành.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về bản thân trong IELTS.
Ghi chú · 'Raise your profile' = nâng cao danh tiếng/vị thế — cụm hay gặp trong career development.