Từ vựng B1

Chủ đề education training · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

profile

/ˈproʊ.faɪl/ B1 TOEIC phổ biến #3459

Nghĩa

hồ sơ cá nhân; phong thái; đặc điểm n.

Định nghĩa · A description of someone's personal details or characteristics.

“Update your professional profile on the portal.”Cập nhật hồ sơ chuyên môn của bạn trên cổng thông tin.

“The course raises your profile in the industry.”Khóa học nâng cao vị thế của bạn trong ngành.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về bản thân trong IELTS.

Ghi chú · 'Raise your profile' = nâng cao danh tiếng/vị thế — cụm hay gặp trong career development.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...