Từ vựng B1

Chủ đề education training · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scholarship

/ˈskɒl.ər.ʃɪp/ B1 TOEIC phổ biến #3448

Nghĩa

học bổng; học thuật n.

Định nghĩa · Money awarded to a student for education based on merit or need.

“She received a scholarship for her research.”Cô ấy nhận được học bổng cho công trình nghiên cứu.

“Applications for the scholarship are now open.”Đơn xin học bổng hiện đã mở.

Mẹo IELTS · Nói về học bổng trong phần Speaking để gây ấn tượng.

Ghi chú · 'Merit scholarship' = học bổng dựa vào thành tích; 'need-based scholarship' = học bổng dựa vào hoàn cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...