degree
Nghĩa
Định nghĩa · A qualification awarded by a school or university.
“A degree in finance improves career prospects.”Bằng tài chính nâng cao triển vọng nghề nghiệp.
“She holds a master's degree in education.”Cô ấy có bằng thạc sĩ giáo dục.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến bằng cấp trong phần Speaking.
Ghi chú · 'Earn/obtain a degree' (không dùng 'get' trong văn viết TOEIC). Bachelor's → Master's → PhD.