semester
Nghĩa
Định nghĩa · A half-year term in an academic year.
“The new intake begins next semester.”Khóa học mới bắt đầu vào học kỳ tới.
“Results will be released at the end of semester.”Kết quả sẽ được công bố vào cuối học kỳ.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về hệ thống giáo dục.
Ghi chú · Semester = 2 học kỳ/năm (Mỹ); Term = 3 học kỳ/năm (Anh). TOEIC thường dùng semester.