Từ vựng B1

Chủ đề education training · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

certificate

/sərˈtɪf.ɪ.kət/ B1 TOEIC phổ biến #3450

Nghĩa

chứng chỉ, bằng chứng nhận n.

Định nghĩa · A document that proves something.

“Participants receive a certificate upon completion.”Người tham dự nhận chứng chỉ khi hoàn thành.

“Submit your certificate with the application.”Nộp chứng chỉ của bạn kèm đơn đăng ký.

Mẹo IELTS · Có thể đề cập trong phần nói về học vấn.

Ghi chú · Certificate = chứng chỉ khóa ngắn; Diploma = văn bằng 2 năm; Degree = bằng đại học trở lên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...