Kho từ › retail operations › display case

display case

B1 n. 📁 retail operations TOEIC
tủ kính trưng bày (bên trong cửa hàng)
UK /dɪˈspleɪ keɪs/ · US /dɪˈspleɪ keɪs/
A glass case for showing items in a store.
Jewelry is kept in a locked display case.
→ Trang sức được giữ trong tủ kính có khóa.
The display case was cleaned before opening.→ Tủ kính được lau sạch trước khi mở cửa.
Đồng nghĩa
showcaseglass casedisplay cabinet
Collocations
locked display casejewelry display casedisplay case designglass display case
Họ từ
display (v./n.)
🎯 IELTS: Có thể mô tả sản phẩm trong cửa hàng khi nói.
'Display case' = tủ kính trong cửa hàng; 'display rack' = giá kệ trưng bày mở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...