display case
Nghĩa
Định nghĩa · A glass case for showing items in a store.
“Jewelry is kept in a locked display case.”Trang sức được giữ trong tủ kính có khóa.
“The display case was cleaned before opening.”Tủ kính được lau sạch trước khi mở cửa.
Mẹo IELTS · Có thể mô tả sản phẩm trong cửa hàng khi nói.
Ghi chú · 'Display case' = tủ kính trong cửa hàng; 'display rack' = giá kệ trưng bày mở.