Từ vựng B1

Chủ đề retail operations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

display case

/dɪˈspleɪ keɪs/ B1 TOEIC phổ biến #3495

Nghĩa

tủ kính trưng bày (bên trong cửa hàng) n.

Định nghĩa · A glass case for showing items in a store.

“Jewelry is kept in a locked display case.”Trang sức được giữ trong tủ kính có khóa.

“The display case was cleaned before opening.”Tủ kính được lau sạch trước khi mở cửa.

Mẹo IELTS · Có thể mô tả sản phẩm trong cửa hàng khi nói.

Ghi chú · 'Display case' = tủ kính trong cửa hàng; 'display rack' = giá kệ trưng bày mở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...