Từ vựng B1

Chủ đề retail operations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shelf space

/ˈʃɛlf speɪs/ B1 TOEIC phổ biến #3497

Nghĩa

diện tích kệ hàng (trong cửa hàng) n.

Định nghĩa · The area available for products on shelves.

“The supplier negotiated for more shelf space.”Nhà cung cấp đàm phán để có thêm diện tích kệ hàng.

“Popular items receive the best shelf space.”Hàng bán chạy được đặt ở vị trí kệ tốt nhất.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh diện tích khi nói về bán lẻ.

Ghi chú · 'Shelf space' là không gian trên kệ mà nhà cung cấp phải trả tiền hoặc đàm phán với siêu thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...