Kho từ › retail operations › shelf space

shelf space

B1 n. 📁 retail operations TOEIC
diện tích kệ hàng (trong cửa hàng)
UK /ˈʃɛlf speɪs/ · US /ˈʃɛlf speɪs/
The area available for products on shelves.
The supplier negotiated for more shelf space.
→ Nhà cung cấp đàm phán để có thêm diện tích kệ hàng.
Popular items receive the best shelf space.→ Hàng bán chạy được đặt ở vị trí kệ tốt nhất.
Đồng nghĩa
shelf allocationproduct placement
Collocations
negotiate shelf spaceprime shelf spaceallocate shelf spaceshelf space management
Họ từ
shelf (n.)
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh diện tích khi nói về bán lẻ.
'Shelf space' là không gian trên kệ mà nhà cung cấp phải trả tiền hoặc đàm phán với siêu thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...