planogram
Nghĩa
Định nghĩa · A diagram showing how products are arranged on shelves.
“The planogram shows where each product should go.”Sơ đồ kệ hàng chỉ ra vị trí của từng sản phẩm.
“Staff follow the planogram to arrange products correctly.”Nhân viên tuân theo sơ đồ để sắp xếp hàng đúng vị trí.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về tiếp thị trong IELTS.
Ghi chú · Từ chuyên ngành bán lẻ; trong TOEIC Part 7 có thể xuất hiện trong memo hướng dẫn sắp xếp cửa hàng.