Từ vựng B1

Chủ đề retail operations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

planogram

/ˈplæn.ə.ɡræm/ B1 TOEIC phổ biến #3499

Nghĩa

sơ đồ bố trí hàng trên kệ n.

Định nghĩa · A diagram showing how products are arranged on shelves.

“The planogram shows where each product should go.”Sơ đồ kệ hàng chỉ ra vị trí của từng sản phẩm.

“Staff follow the planogram to arrange products correctly.”Nhân viên tuân theo sơ đồ để sắp xếp hàng đúng vị trí.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về tiếp thị trong IELTS.

Ghi chú · Từ chuyên ngành bán lẻ; trong TOEIC Part 7 có thể xuất hiện trong memo hướng dẫn sắp xếp cửa hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...