Kho từ › retail operations › planogram

planogram

B1 n. 📁 retail operations TOEIC
sơ đồ bố trí hàng trên kệ
UK /ˈplæn.ə.ɡræm/ · US /ˈplæn.ə.ɡræm/
A diagram showing how products are arranged on shelves.
The planogram shows where each product should go.
→ Sơ đồ kệ hàng chỉ ra vị trí của từng sản phẩm.
Staff follow the planogram to arrange products correctly.→ Nhân viên tuân theo sơ đồ để sắp xếp hàng đúng vị trí.
Đồng nghĩa
shelf diagramshelf layout
Collocations
follow the planogramplanogram complianceupdate the planogramstore planogram
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tiếp thị trong IELTS.
Từ chuyên ngành bán lẻ; trong TOEIC Part 7 có thể xuất hiện trong memo hướng dẫn sắp xếp cửa hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...