Kho từ › retail operations › end cap

end cap

B1 n. 📁 retail operations TOEIC
vị trí đầu kệ (khu trưng bày đặc biệt ở đầu dãy kệ)
UK /ˈɛnd kæp/ · US /ˈɛnd kæp/
The special display area at the end of a shelf.
Promotional items are placed on end caps.
→ Hàng khuyến mãi được đặt ở vị trí đầu kệ.
The end cap display boosted sales significantly.→ Vị trí trưng bày đầu kệ đã tăng doanh số đáng kể.
Cấu tạo
'End cap' được hình thành từ 'end' và 'cap'.
Đồng nghĩa
end displaygondola end
Collocations
end cap displaypromotional end capend cap placementdesign an end cap
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tiếp thị trong IELTS.
'End cap' là vị trí đắt giá nhất trong siêu thị vì khách dễ nhìn thấy khi đi qua lối đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...