Kho từ › retail operations › loss leader

loss leader

B1 n. 📁 retail operations TOEIC
sản phẩm mồi (bán lỗ để thu hút khách)
UK /ˈlɒs ˌliː.dər/ · US /ˈlɒs ˌliː.dər/
A product sold at a loss to attract customers.
Milk is often used as a loss leader in supermarkets.
→ Sữa thường được dùng làm sản phẩm mồi tại siêu thị.
The loss leader strategy increased overall store sales.→ Chiến lược sản phẩm mồi đã tăng tổng doanh số cửa hàng.
Đồng nghĩa
bait productdraw product
Collocations
use as a loss leaderloss leader pricingloss leader strategyloss leader item
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến chiến lược kinh doanh trong IELTS.
Chiến lược phổ biến: bán một mặt hàng lỗ để kéo khách vào mua thêm những mặt hàng có lãi cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...