loss leader
Nghĩa
Định nghĩa · A product sold at a loss to attract customers.
“Milk is often used as a loss leader in supermarkets.”Sữa thường được dùng làm sản phẩm mồi tại siêu thị.
“The loss leader strategy increased overall store sales.”Chiến lược sản phẩm mồi đã tăng tổng doanh số cửa hàng.
Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến chiến lược kinh doanh trong IELTS.
Ghi chú · Chiến lược phổ biến: bán một mặt hàng lỗ để kéo khách vào mua thêm những mặt hàng có lãi cao.