Từ vựng B1

Chủ đề retail operations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bulk purchase

/ˈbʌlk ˈpɜːr.tʃəs/ B1 TOEIC phổ biến #3502

Nghĩa

mua số lượng lớn (mua sỉ) n.

Định nghĩa · Buying large quantities of a product at once.

“Bulk purchases qualify for a 15% discount.”Mua số lượng lớn được giảm giá 15%.

“The company made a bulk purchase of office supplies.”Công ty mua văn phòng phẩm với số lượng lớn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về mua sắm trong IELTS.

Ghi chú · 'Bulk' = số lượng lớn; 'bulk purchase' thường đi với 'discount' (chiết khấu) trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...