bulk purchase
Nghĩa
Định nghĩa · Buying large quantities of a product at once.
“Bulk purchases qualify for a 15% discount.”Mua số lượng lớn được giảm giá 15%.
“The company made a bulk purchase of office supplies.”Công ty mua văn phòng phẩm với số lượng lớn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về mua sắm trong IELTS.
Ghi chú · 'Bulk' = số lượng lớn; 'bulk purchase' thường đi với 'discount' (chiết khấu) trong TOEIC Part 7.