fine
/faɪn/ A1
Nghĩa
tốt, đẹp
tính từ
Định nghĩa · Of high quality or very pleasing.
“The weather is fine today.”Thời tiết hôm nay đẹp.
“It's a fine day for a picnic.”Hôm nay là ngày đẹp để dã ngoại.
Cụm hay dùng
fine weatherfine dayfine quality
Họ từ
finely (adv)fineness (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fine' để mô tả chất lượng trong IELTS.
Ghi chú · Tốt, đẹp: dùng cho thời tiết hoặc chất lượng.