Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fine

/faɪn/ A1

Nghĩa

tốt, đẹp tính từ

Định nghĩa · Of high quality or very pleasing.

“The weather is fine today.”Thời tiết hôm nay đẹp.

“It's a fine day for a picnic.”Hôm nay là ngày đẹp để dã ngoại.

Đồng nghĩa goodexcellent
Trái nghĩa poorbad

Mẹo IELTS · Sử dụng 'fine' để mô tả chất lượng trong IELTS.

Ghi chú · Tốt, đẹp: dùng cho thời tiết hoặc chất lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...