Kho từ › verbs improve › enhance

enhance

B2 v. 📁 verbs improve TOEIC
tăng cường, nâng cao (chất lượng, giá trị)
UK /ɪnˈhæns/ · US /ɪnˈhæns/
to improve or increase the quality or value of something
The training program enhances employee productivity significantly.
→ Chương trình đào tạo nâng cao năng suất nhân viên đáng kể.
New lighting enhances the store's visual appeal.→ Ánh sáng mới nâng cao sức hút thị giác của cửa hàng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
boostaugmentelevate
Collocations
enhance performanceenhance the customer experienceenhance productivity
Họ từ
enhancement (n.)enhanced (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự cải thiện trong bài viết.
Nâng cao chất lượng/giá trị vốn đã tốt. Khác 'improve': enhance = làm nổi bật hơn, không nhất thiết đang tệ trước đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...