EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs improve › enhance
enhance
B2
v.
📁 verbs improve
TOEIC
tăng cường, nâng cao (chất lượng, giá trị)
UK /ɪnˈhæns/
·
US /ɪnˈhæns/
to improve or increase the quality or value of something
The training program enhances employee productivity significantly.
→ Chương trình đào tạo nâng cao năng suất nhân viên đáng kể.
New lighting enhances the store's visual appeal.
→ Ánh sáng mới nâng cao sức hút thị giác của cửa hàng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
boost
augment
elevate
Collocations
enhance performance
enhance the customer experience
enhance productivity
Họ từ
enhancement (n.)
enhanced (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sự cải thiện trong bài viết.
Nâng cao chất lượng/giá trị vốn đã tốt. Khác 'improve': enhance = làm nổi bật hơn, không nhất thiết đang tệ trước đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
refine
/rɪˈfaɪn/
tinh chỉnh, hoàn thiện (kỹ năng, quy trình)
revamp
/ˌriːˈvæmp/
cải tổ toàn diện, làm mới lại
transform
/trænsˈfɔːrm/
biến đổi hoàn toàn, chuyển hóa
modify
/ˈmɒd.ɪ.faɪ/
điều chỉnh, sửa đổi (một phần)
adjust
/əˈdʒʌst/
điều chỉnh, tinh chỉnh nhỏ
restore
/rɪˈstɔːr/
phục hồi, tái lập (trạng thái trước)
modernize
/ˈmɒd.ən.aɪz/
hiện đại hóa, cập nhật theo thời đại
innovate
/ˈɪn.ə.veɪt/
đổi mới, tạo ra cái mới sáng tạo
Có trong các bộ
🔧
Động từ "cải thiện/thay đổi"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...